Khi xem báo giá hệ thống smart gas, nhiều chủ đầu tư dễ hiểu chưa đúng do báo giá có nhiều thuật ngữ kỹ thuật và giả định vận hành chưa thể hiện rõ. Trong khi đó, smart gas là hệ thống an toàn tổng thể, nên chỉ cần hiểu sai một hạng mục cũng có thể phát sinh rủi ro. Bài viết này tập trung làm rõ những điểm cần lưu ý khi đọc báo giá giúp việc so sánh giải pháp và lựa chọn phương án phù hợp trở nên chính xác hơn.
Vì sao cần hiểu đúng báo giá hệ thống smart gas trước khi quyết định đầu tư?
Tránh mua thừa, thiếu hạng mục
Trong thực tế, khi tiếp cận báo giá hệ thống smart gas, chủ đầu tư và ban quản lý dự án thường gặp hai tình huống phổ biến:
- Mua thừa: Giải pháp được đề xuất nhiều hạng mục hoặc tính năng không thực sự cần thiết cho mục tiêu vận hành, làm tăng chi phí đầu tư nhưng không cải thiện mức độ an toàn tương ứng.
- Mua thiếu: Báo giá có chi phí thấp do bỏ qua các phần quan trọng như hạ tầng lắp đặt, chống nhiễu, hiệu chuẩn thiết bị, thử nghiệm kịch bản và tài liệu bàn giao, dẫn đến phát sinh khi nghiệm thu hoặc đưa vào vận hành.
Hạn chế phát sinh khi triển khai
Hệ thống smart gas là một phần trong các giải pháp dầu khí thông minh, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện hiện trường như nguồn điện, hạ tầng đường ống và môi trường lắp đặt. Các yếu tố như nguồn điện, hiện trạng đường ống gas, môi trường lắp đặt hoặc nhiễu kỹ thuật đều có thể làm thay đổi phạm vi thi công. Một báo giá hệ thống smart gas được xác định rõ phạm vi công việc và các giả định kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát chi phí và hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai.

Tối ưu hiệu quả vận hành dài hạn
Hiệu quả của hệ thống smart gas không nằm ở hình thức nghiệm thu mà ở khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài được thể hiện qua:
- Cảnh báo chính xác, kịp thời và đúng đối tượng.
- Kế hoạch bảo trì, hiệu chuẩn định kỳ rõ ràng.
- Nhật ký sự kiện và tài liệu bàn giao đầy đủ cho đội vận hành.
Vì vậy, việc đánh giá báo giá hệ thống smart gas cần được nhìn dưới góc độ vận hành thực tế và tính bền vững của hệ thống, thay vì chỉ so sánh chi phí đầu tư ban đầu.
Các hạng mục cần có trong một báo giá hệ thống smart gas
Phạm vi triển khai
Phạm vi triển khai là cơ sở để đọc, hiểu và so sánh báo giá hệ thống smart gas giữa các nhà cung cấp. Trên thực tế, sự chênh lệch chi phí thường không đến từ thiết bị mà xuất phát từ mức độ công việc được tính vào giải pháp. Do đó, phần này cần làm rõ:
- Khu vực áp dụng: Triển khai cho toàn bộ công trình hoặc giới hạn tại bếp, phòng kỹ thuật, kho gas, từng tầng hoặc từng khu chức năng.
- Số lượng điểm giám sát: Số cảm biến, van ngắt, tủ điều khiển, thiết bị hiển thị và điểm kết nối trong hệ thống.
- Cách phân vùng hệ thống: Chia theo tuyến ống, khu vực vận hành hoặc mức độ rủi ro để thiết lập cảnh báo theo từng vùng.
- Mức độ tự động hóa: Chỉ cảnh báo hay có cơ chế tự động như ngắt gas, kích hoạt còi – đèn, truyền tín hiệu về trung tâm.
- Hạng mục trong và ngoài phạm vi: Phần đã bao gồm trong báo giá và các hạng mục tách riêng hoặc triển khai sau.

Điều kiện áp dụng
Điều kiện áp dụng là hạng mục bắt buộc nhằm làm rõ báo giá hệ thống smart gas đang được xây dựng dựa trên những giả định hiện trường nào. Phần này giúp xác định phạm vi và đơn giá được tính theo điều kiện cụ thể của công trình, đồng thời là cơ sở để đối chiếu khi triển khai thực tế. Các nội dung cần được thể hiện rõ trong báo giá bao gồm:
- Điều kiện mặt bằng: Hiện trạng trần kỹ thuật, tuyến ống – dây và mức độ cho phép can thiệp kết cấu.
- Nguồn điện: Vị trí cấp điện, yêu cầu tách nguồn, sử dụng UPS hoặc nguồn dự phòng.
- Hệ thống ống gas: Tuyến ống hiện hữu, vị trí lắp cảm biến – van ngắt và giới hạn thay đổi thiết bị.
- Hạ tầng mạng: Hình thức kết nối (có dây/không dây) và điều kiện kéo cáp hoặc phủ sóng.
- Giả định kỹ thuật: Khoảng cách thiết bị, thông gió, nhiệt độ, độ ẩm và môi trường làm việc.
Thiết bị và cơ chế an toàn
Thiết bị và cơ chế an toàn là phần thể hiện rõ chất lượng của hệ thống smart gas, đồng thời quyết định khả năng phát hiện và xử lý rủi ro khi vận hành. Ở phần này, các thành phần kỹ thuật cần được thể hiện rõ bao gồm:
- Cảm biến phát hiện rò rỉ: Loại khí đo (LPG, NG, CO, H₂…), dải đo, ngưỡng cảnh báo và vị trí lắp đặt phù hợp từng khu vực.
- Bộ điều khiển hoặc tủ điều khiển trung tâm: Thu thập tín hiệu, xử lý cảnh báo và điều khiển van ngắt, còi – đèn liên động.
- Van ngắt và cơ chế xử lý tự động: Vị trí lắp đặt, kịch bản đóng van và trạng thái an toàn khi mất điện hoặc lỗi tín hiệu.
- Thiết bị cảnh báo tại chỗ: Còi, đèn hoặc bảng hiển thị giúp nhận biết nhanh sự cố tại hiện trường.

>> Xem thêm: Vì sao các KCN và tòa nhà cao tầng nên lắp cảm biến gas thông minh NLT Group?
Hạ tầng lắp đặt
Hạ tầng lắp đặt là nền tảng quyết định đến độ ổn định, độ bền và khả năng vận hành lâu dài của hệ thống, nhưng thường là phần dễ bị lược bỏ trong nhiều báo giá hệ thống smart gas. Để đánh giá đúng chi phí và rủi ro khi triển khai, cần xem xét các nội dung sau:
- Biện pháp thi công và cố định thiết bị: Phương án lắp đặt, giá đỡ, hộp bảo vệ và cách cố định thiết bị.
- Chủng loại dây dẫn, ống bảo vệ: Dây tín hiệu, dây nguồn, ống luồn phù hợp môi trường dầu mỡ, ẩm hoặc nhiệt độ cao.
- Vật tư phụ trợ và xử lý xuyên sàn – xuyên tường: Xử lý xuyên sàn, xuyên tường, chống thấm và chống cháy lan.
- Chống nhiễu và bảo vệ tín hiệu: Giải pháp nối đất, tách nguồn và chống nhiễu điện từ.
- Hoàn thiện hiện trường và nhận diện thiết bị: Vệ sinh, dán nhãn, đánh dấu thiết bị và tuyến dây phục vụ vận hành – bảo trì.
Giám sát và cảnh báo
Giám sát và cảnh báo là phần thể hiện rõ khả năng vận hành và mức độ hoàn thiện của hệ thống. Khi xem báo giá hệ thống smart gas, người quản lý cần thấy rõ cách hệ thống hiển thị thông tin, luồng cảnh báo và trách nhiệm xử lý khi xảy ra sự cố. Nội dung này trong báo giá cần thể hiện cụ thể về:
- Hình thức giám sát: Giám sát tại chỗ, tập trung tại phòng điều khiển hoặc qua phần mềm/web.
- Cách thức cảnh báo: Còi – đèn tại hiện trường, hiển thị trung tâm hoặc gửi thông báo cho người phụ trách.
- Phân quyền vận hành: Quyền theo vai trò như theo dõi, xác nhận cảnh báo và cấu hình hệ thống.
- Nhật ký và lịch sử sự kiện: Ghi nhận thời điểm, khu vực, mức cảnh báo và thao tác xử lý.
- Cấu hình và điều chỉnh vận hành: Điều chỉnh ngưỡng và kịch bản xử lý mà không ảnh hưởng kết cấu hệ thống.

>> Xem thêm: Công nghệ cảnh báo rò rỉ gas hoạt động như thế nào?
Hiệu chuẩn và nghiệm thu
Hiệu chuẩn và nghiệm thu là giai đoạn xác nhận hệ thống vận hành đúng theo thiết kế và đáp ứng yêu cầu an toàn trước khi đưa vào sử dụng. Trong báo giá hệ thống smart gas, phần này cần thể hiện rõ phạm vi công việc và phương pháp thực hiện, bao gồm:
- Quy trình hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn từng cảm biến theo loại khí và điều kiện thực tế.
- Phương pháp kiểm tra và thử nghiệm: Thử khí hoặc mô phỏng kịch bản rò rỉ theo các mức cảnh báo.
- Phạm vi thử nghiệm hệ thống: Kiểm tra từng thiết bị và toàn hệ thống theo từng vùng vận hành.
- Checklist nghiệm thu: Hạng mục kiểm tra và tiêu chí đánh giá đạt/không đạt.
- Tài liệu bàn giao: Sơ đồ hệ thống, thông số thiết bị và hướng dẫn vận hành cơ bản.
Bảo hành và bảo trì
Bảo hành và bảo trì là phần phản ánh chi phí vận hành dài hạn của hệ thống. Khi xem báo giá hệ thống smart gas, các nội dung liên quan cần được nêu rõ ràng để tránh phát sinh và gián đoạn vận hành về sau gồm:
- Thời hạn bảo hành: Phân tách cụ thể thời gian bảo hành cho thiết bị, phần mềm và hạng mục thi công lắp đặt.
- Hình thức và mức độ hỗ trợ: Quy định thời gian phản hồi, hỗ trợ từ xa hoặc tại hiện trường.
- Phạm vi bảo trì định kỳ: Kiểm tra thiết bị, vệ sinh cảm biến, hiệu chuẩn lại và đánh giá tình trạng hệ thống.
- Kế hoạch vận hành sau bảo hành: Phương án kỹ thuật, hình thức hợp đồng và chi phí dự kiến sau khi kết thúc thời gian bảo hành.
- Khả năng hỗ trợ trong quá trình vận hành: Mức độ sẵn sàng hỗ trợ khi phát sinh cảnh báo bất thường hoặc thay đổi yêu cầu vận hành.
Các yếu tố tạo sự chênh lệch báo giá hệ thống smart gas giữa các nhà cung cấp
Số điểm đo và phân vùng cảnh báo
Số lượng điểm đo (cảm biến, van, điểm kết nối) là yếu tố dễ nhận thấy khi xem báo giá hệ thống smart gas. Tuy nhiên, hiệu quả vận hành còn phụ thuộc nhiều vào cách phân vùng cảnh báo mà hệ thống áp dụng. Thực tế, các phương án thường được triển khai theo hai hướng:
- Phân vùng lớn: Hệ thống sử dụng ít thiết bị hơn nên chi phí đầu tư ban đầu thấp. Tuy nhiên, khi xảy ra sự cố, phạm vi cảnh báo rộng khiến việc xác định vị trí rò rỉ và xử lý tại hiện trường mất nhiều thời gian.
- Phân vùng nhỏ theo khu vực: Hệ thống cần nhiều thiết bị và cấu hình hơn, nhưng giúp khoanh vùng chính xác, hạn chế rủi ro lan rộng và hỗ trợ xử lý nhanh.
Với các công trình quy mô lớn như bếp công nghiệp, nhà máy hoặc khu phức hợp, khả năng xác định nhanh khu vực xảy ra sự cố thường mang lại giá trị vận hành cao hơn so với mức chênh lệch chi phí trong báo giá.

Loại khí và yêu cầu kỹ thuật
Loại khí được đo là yếu tố kỹ thuật bắt buộc phải nêu rõ trong báo giá hệ thống smart gas. LPG, khí tự nhiên (NG) hoặc các loại khí đặc thù có đặc tính và mức độ nguy hiểm khác nhau, kéo theo yêu cầu khác nhau về thiết kế và cấu hình hệ thống. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Chủng loại cảm biến được lựa chọn.
- Vị trí và độ cao lắp đặt cảm biến.
- Ngưỡng cảnh báo, cách phân mức và phương pháp hiệu chuẩn.
Thực tế cho thấy, báo giá chỉ ghi chung “cảm biến gas” mà không nêu rõ loại khí đo thường chưa đủ cơ sở để đánh giá đúng phạm vi kỹ thuật và chi phí của giải pháp.
Công nghệ cảm biến và tuổi thọ
Trong báo giá hệ thống smart gas, công nghệ cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và chi phí vận hành nhưng thường không được thể hiện rõ khi so sánh giữa các nhà cung cấp. Mỗi công nghệ sẽ có đặc điểm khác nhau về hiệu suất và tuổi thọ như:
- Cảm biến phản ứng nhanh nhưng dễ suy giảm trong môi trường dầu mỡ, nhiệt độ cao.
- Cảm biến ổn định hơn, tuổi thọ dài hơn nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
- Một số công nghệ yêu cầu hiệu chuẩn thường xuyên, làm tăng chi phí vận hành dài hạn.
Vì vậy, mức giá thấp ở giai đoạn đầu chưa chắc là phương án tối ưu nếu kéo theo chi phí thay thế và hiệu chuẩn lớn trong quá trình sử dụng.
Môi trường lắp đặt
Điều kiện môi trường lắp đặt cần được xem xét kỹ, đặc biệt tại các khu vực như bếp công nghiệp, nhà máy, kho gas hoặc ngoài trời. Mỗi môi trường sẽ đặt ra các yêu cầu khác nhau cho thiết bị và phương án thi công bao gồm:
- Mức độ bảo vệ của thiết bị như chống bụi, chống nước, chịu nhiệt hoặc chống ăn mòn.
- Vật tư phụ trợ và phương án đi dây, đi ống phù hợp với hiện trường.
- Yêu cầu chống nhiễu và bảo vệ tín hiệu tại khu vực có nhiều thiết bị điện công suất lớn.
- Tần suất bảo trì, vệ sinh và hiệu chuẩn cảm biến.
Do đó, hai báo giá hệ thống smart gas chỉ có thể so sánh tương đối chính xác khi các giả định về môi trường lắp đặt là tương đương.

Mức độ tự động hóa và liên động an toàn
Sự chênh lệch trong báo giá hệ thống smart gas thường đến từ mức độ tự động hóa và phạm vi các liên động an toàn được tích hợp. Tùy yêu cầu vận hành, hệ thống có thể bao gồm:
- Tự động đóng van gas theo khu vực hoặc theo nguồn tổng khi phát hiện rò rỉ.
- Kích hoạt còi, đèn cảnh báo tại hiện trường và truyền tín hiệu về trung tâm.
- Điều khiển quạt hút hoặc hệ thống thông gió liên quan.
- Thiết lập các kịch bản xử lý theo nhiều cấp cảnh báo.
Càng nhiều liên động, hệ thống càng yêu cầu cấu hình, thử nghiệm và nghiệm thu kỹ hơn. Vì vậy, mức chi phí trong báo giá phản ánh trực tiếp mức độ an toàn và khả năng kiểm soát rủi ro của giải pháp.
Yêu cầu tích hợp BMS, SCADA
Với các công trình quy mô lớn, hệ thống smart gas thường cần tích hợp vào BMS hoặc SCADA để quản lý tập trung. Đây là hạng mục có thể tạo ra khác biệt đáng kể giữa các báo giá hệ thống smart gas tùy thuộc vào:
- Chuẩn giao thức truyền thông được sử dụng.
- Số lượng điểm dữ liệu cần giám sát và hiển thị.
- Phạm vi kiểm thử liên động với các hệ thống hiện hữu.
- Trách nhiệm phối hợp giữa các bên MEP, BMS, IT và nhà thầu.
Trong thực tế, báo giá chỉ ghi “tích hợp BMS” mà không mô tả rõ phạm vi, giao thức và trách nhiệm kiểm thử thường chưa phản ánh đầy đủ khối lượng công việc và chi phí triển khai.
Phương pháp phân tích báo giá hệ thống smart gas để so sánh chính xác
Xác lập phạm vi trước khi đối chiếu
Khi đặt các báo giá hệ thống smart gas cạnh nhau, điều quan trọng là phạm vi triển khai phải được hiểu theo cùng một cách. Nếu mỗi báo giá dựa trên một giả định khác nhau, việc so sánh chi phí sẽ dễ bị lệch. Các nội dung thường cần làm rõ ngay từ đầu gồm:
- Phạm vi không gian: Áp dụng cho toàn bộ công trình hay chỉ một số khu vực như bếp, kho gas, phòng kỹ thuật hoặc theo từng giai đoạn.
- Mục tiêu vận hành: Chỉ phát hiện – cảnh báo hay có thêm các chức năng tự động như ngắt gas, điều khiển thông gió.
- Đối tượng sử dụng: Đội vận hành tại chỗ, ban quản lý giám sát tập trung hay kết hợp cả hai.
Khi các yếu tố này được xác định thống nhất, việc đối chiếu báo giá sẽ tập trung vào giải pháp và hiệu quả sử dụng, thay vì chỉ nhìn vào con số tổng.

>> Xem thêm: Làm thế nào để phòng chống rò rỉ khí gas hiệu quả?
Đối chiếu cấu hình và thông số
Sau khi đã nhìn rõ cấu trúc chi phí, việc so sánh nên đi sâu vào cấu hình và thông số kỹ thuật của từng báo giá hệ thống smart gas. Đây là phần phản ánh trực tiếp chất lượng và mức độ an toàn của hệ thống, bao gồm:
- Loại khí đo, dải đo và ngưỡng cảnh báo, phù hợp với loại gas và điều kiện sử dụng thực tế.
- Số lượng điểm đo và cách phân vùng, ảnh hưởng đến khả năng khoanh vùng và xử lý sự cố.
- Chuẩn thiết bị và điều kiện môi trường, như khả năng chịu nhiệt, ẩm, dầu mỡ hoặc nhiễu.
- Hình thức cảnh báo, tại hiện trường, tại trung tâm và cách phân quyền người xử lý.
- Yêu cầu tích hợp, có hay không tích hợp BMS, SCADA và phạm vi tích hợp cụ thể.
Nếu thông tin trong báo giá được mô tả quá chung, việc yêu cầu làm rõ là cần thiết để đảm bảo so sánh trên cùng một mặt bằng kỹ thuật.
Nhận diện hạng mục có nguy cơ phát sinh
Khi phân tích báo giá hệ thống smart gas, những khoản phát sinh thường không nằm ở thiết bị chính mà đến từ các chi tiết chưa được nêu rõ ban đầu. Một số điểm cần được xem xét kỹ gồm:
- Điều kiện hiện trường thực tế ảnh hưởng đến phương án đi dây và thi công.
- Phạm vi liên động với hệ thống khác như BMS, quạt thông gió hoặc hệ báo cháy.
- Cách tính chi phí hiệu chuẩn và thử nghiệm theo từng lần hay theo gói.
- Vật tư phụ và công tác hoàn thiện.
- Tài liệu bàn giao và đào tạo vận hành, phạm vi hỗ trợ.
Thực tế triển khai cho thấy, nhiều phát sinh xuất hiện do những nội dung nhỏ chưa được thống nhất rõ ngay trong báo giá ban đầu hơn là từ các hạng mục lớn.

Các loại công trình cần tham khảo lắp đặt hệ thống smart gas từ sớm
Nhà hàng, bếp công nghiệp
Bếp công nghiệp là khu vực có cường độ sử dụng gas cao, nhiều thiết bị sinh nhiệt và môi trường đặc thù như dầu mỡ, hơi nước, nhiệt độ cao. Rủi ro rò rỉ gas thường không đến từ một thiết bị đơn lẻ mà phát sinh trong quá trình vận hành đồng thời nhiều hệ thống. Việc tham khảo báo giá hệ thống smart gas từ sớm giúp:
- Bố trí cảm biến hợp lý ngay từ khâu thiết kế, tập trung vào các điểm có nguy cơ cao như khu nấu, khu cấp gas, khu gom đường ống.
- Tổ chức đi dây và lắp đặt gọn gàng, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và yêu cầu thẩm mỹ của không gian bếp.
- Xây dựng kịch bản cảnh báo sát với quy trình vận hành, hạn chế tình trạng cảnh báo không phù hợp gây gián đoạn hoạt động.
Khi hệ thống được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu, nguy cơ cảnh báo giả kéo dài sẽ được giảm đáng kể, qua đó duy trì mức độ tin cậy đối với đội ngũ vận hành.

Nhà máy, kho gas, khu công nghiệp
Trong môi trường công nghiệp, hệ thống smart gas không chỉ phục vụ cảnh báo an toàn mà còn là một phần của công tác quản trị rủi ro và vận hành tổng thể. Các công trình dạng này thường có đặc thù:
- Nhiều khu vực chức năng và ca vận hành khác nhau, cần phân vùng và phân quyền rõ ràng.
- Môi trường có nhiễu điện và thiết bị công suất lớn, ảnh hưởng đến lựa chọn thiết bị và giải pháp lắp đặt.
- Nhu cầu giám sát tập trung và lưu trữ dữ liệu để phục vụ quản lý và truy xuất.
Việc đưa smart gas vào từ giai đoạn thiết kế giúp đồng bộ với hệ thống điện, mạng công nghiệp và quy trình vận hành. Đặc biệt, với các dự án cần tích hợp SCADA hoặc hệ giám sát trung tâm, làm rõ ngay từ đầu sẽ giúp báo giá hệ thống smart gas phản ánh đúng phạm vi kỹ thuật và hạn chế phát sinh khi triển khai.

>> Tìm hiểu thêm: Nâng cấp smart gas cho nhà máy khi nào là “đúng thời điểm” nhất?
Công trình cải tạo, nâng cấp hệ thống gas

So với công trình xây mới, các dự án cải tạo và nâng cấp thường chịu nhiều ràng buộc như hạn chế đi dây, giới hạn khoan cắt hoặc không thể dừng vận hành toàn bộ hệ thống.
Hệ thống gas hiện hữu cũng cần được khảo sát kỹ trước khi đề xuất phương án phù hợp. Với nhóm công trình này, khi xem báo giá hệ thống smart gas, cần lưu ý:
- Các giả định kỹ thuật và điều kiện áp dụng để tránh hiểu nhầm phạm vi triển khai.
- Phần công việc bao gồm và không bao gồm, đặc biệt với các hạng mục liên quan đến hệ thống hiện hữu.
- Phương án triển khai theo từng khu vực hoặc từng giai đoạn nhằm hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động đang diễn ra.
Thực tế cho thấy, các phương án triển khai theo từng bước, có kế hoạch kiểm thử và nghiệm thu theo giai đoạn, thường giúp giảm rủi ro kỹ thuật và kiểm soát chi phí tốt hơn so với triển khai đồng loạt.
Một báo giá hệ thống smart gas chỉ thực sự có giá trị khi phản ánh đúng phạm vi kỹ thuật, điều kiện triển khai và yêu cầu vận hành của từng công trình cụ thể. Việc hiểu rõ cấu trúc và nội dung của các hạng mục trong báo giá không chỉ giúp chủ đầu tư tránh so sánh lệch giữa các phương án, mà còn là cơ sở để kiểm soát phát sinh, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả khi hệ thống đi vào vận hành lâu dài.
Nếu bạn đang cần rà soát, đối chiếu hoặc làm rõ báo giá hệ thống smart gas dưới góc độ kỹ thuật, phạm vi triển khai và điều kiện thi công thực tế của công trình, hãy liên hệ ngay với NLT Group để được đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ phân tích và làm rõ từng hạng mục trong báo giá trước khi triển khai.
>> Tìm hiểu thêm: NLT Group – Đơn vị cung cấp hệ thống smart gas chuẩn quốc tế cho mọi công trình
Tập đoàn Đầu tư Công nghệ Nam Long (NLT Group)
- Hotline: 0911 379 581
- Email: kinhdoanh@nlt-group.com
- MST: 0313339640
- Địa chỉ: 43T Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP.HCM
English



